huỷ hoại
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm cho hư hỏng, mất đi giá trị hoặc không còn nguyên vẹn: "huỷ hoại" chỉ hành động tác động tiêu cực khiến một vật thể, sự vật, hoặc trạng thái trở nên xấu đi, mất chức năng, hoặc bị phá hủy hoàn toàn.
- Phá vỡ, làm suy yếu hoặc triệt tiêu: "huỷ hoại" cũng được dùng để nói về việc làm tổn hại đến sức khỏe, tinh thần, danh dự, hoặc các giá trị tinh thần.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Mưa lớn đã huỷ hoại mùa màng. (Mưa lớn làm hư hỏng, mất giá trị sản lượng nông nghiệp.)
- Thói quen xấu có thể huỷ hoại sức khỏe của bạn. (Thói quen xấu làm suy yếu, phá hủy tình trạng sức khỏe.)
- Cô ấy không muốn huỷ hoại tình bạn lâu năm. (Cô ấy không muốn làm tổn hại, phá vỡ mối quan hệ bạn bè.)
Các cách sử dụng nâng cao
"huỷ hoại môi trường": làm suy thoái, phá hủy hệ sinh thái và tài nguyên thiên nhiên.
- Chất thải công nghiệp đang huỷ hoại môi trường sống. (Chất thải làm hư hỏng, mất đi sự trong lành của môi trường.)
"huỷ hoại danh dự": làm mất uy tín, phẩm giá của một người.
- Những lời vu khống đã huỷ hoại danh dự của anh ấy. (Lời vu khống làm suy yếu, mất đi phẩm giá.)
Biến thể và từ gần giống
Phá hoại (động từ): làm hỏng, gây tổn hại một cách có chủ ý hoặc không.
- Kẻ xấu đã phá hoại công trình xây dựng. (Kẻ xấu làm hư hỏng công trình.)
Hủy diệt (động từ): tiêu diệt hoàn toàn, không để lại gì.
- Bom đạn đã hủy diệt cả thành phố. (Bom đạn phá hủy triệt để.)
Từ đồng nghĩa
- Phá hủy: làm cho không còn nguyên vẹn, tan rã.
- Làm hư: gây hư hỏng, mất chất lượng.
- Tàn phá: gây thiệt hại nặng nề, rộng lớn.
Thành ngữ liên quan
Huỷ hoại tương lai: làm mất đi cơ hội, triển vọng tốt đẹp.
- Lười biếng có thể huỷ hoại tương lai của bạn. (Lười biếng làm mất đi cơ hội phát triển.)
Huỷ hoại lẫn nhau: hành động gây tổn hại qua lại giữa các bên.
- Họ cứ cãi vã, huỷ hoại lẫn nhau mãi. (Họ gây tổn hại cho nhau qua những cuộc tranh luận.)